| Vietnamese |
thường lệ
|
| English | Advregular |
| Example |
chuyến bay thường lệ
regular flight
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chuyến bay không thường lệ
|
| English | Nextra flight |
| Example |
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
Operate special flights during busy seasons
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.